訓 いずみ ・ 音 セン
Hán Việt: tuyền
Chữ 白 (trắng) trên 水 (nước): dòng nước trong vắt phun lên từ lòng đất, Hán Việt tuyền như suối vàng cửu tuyền.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日本には温泉がたくさんある。 (にほんにはおんせんがたくさんある)
Nhật Bản có rất nhiều suối nước nóng.