・ 音 ショウ
Hán Việt: sao
Bộ 扌 (tay) và 少 (thiểu, ít): tay chép lại một phần nhỏ. Hán Việt sao → sao lục (trích chép), sao bản.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
論文の抄録を読んだ。 (ろんぶんのしょうろくをよんだ)
Tôi đã đọc bản tóm tắt của bài luận văn.