・ 音 カン 🔊
Hán Việt: quan
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 官 (quan) gợi âm: hòm gỗ đựng người chết. Hán Việt quan → quan tài.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
棺に花が入れられた。 (かんにはながいれられた)
Hoa được đặt vào trong quan tài.