訓 は(たす),は(てる) ・ 音 カ
Hán Việt: quả
Phần trên vẽ trái tròn, phần dưới là 木 (cây): quả đậu trên cành. Quả là kết cục của cả mùa nên thêm nghĩa "kết quả". Hán Việt "quả": kết quả, hiệu quả, hoa quả.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
果物が好きです。 (くだものがすきです)
Tôi thích trái cây.