・ 音 ヒ 🔊
Hán Việt: phi
Bộ Thủ (扌) và chữ Bì (皮, da): tay lật lớp da ra, mở ra cho thấy, như phi lộ (披露, công bố).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
結婚披露宴に招待された。 (けっこんひろうえんにしょうたいされた)
Tôi được mời dự tiệc cưới.