・ 音 フ,ブ
Hán Việt: phú
Bộ bối 貝 (tiền) cho nghĩa, chữ 武 gợi âm: thu tiền thuế - "phú thuế"; cũng là thể văn "phú" và "thiên phú" 天賦.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼には天賦の才能がある。 (かれにはてんぷのさいのうがある)
Anh ấy có tài năng thiên phú.