訓 たす(ける) ・ 音 フ 🔊
Hán Việt: phù
Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 夫 (phu) gợi âm: đưa tay nâng đỡ người, như phù trợ, phù hộ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は家族を扶養している。 (かれはかぞくをふようしている)
Anh ấy nuôi dưỡng gia đình.