訓 やぶ(る),やぶ(れる) ・ 音 ハ
Hán Việt: phá
Bộ 石 (thạch — đá) cho nghĩa, 皮 (bì — da) gợi âm ハ. Hòn đá ném tới làm vỡ toang mọi thứ. Hán Việt "phá": phá vỡ, phá sản 破産, đột phá, phá hoại.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
紙を破ってしまいました。 (かみをやぶってしまいました)
Tôi đã lỡ làm rách tờ giấy.