訓 みが(く),す(る) ・ 音 マ 🔊
Hán Việt: ma
Bộ thạch 石 (đá) cho nghĩa, 麻 (ma) gợi âm: dùng đá để mài. Hán Việt ma, như ma sát.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
毎晩、歯を磨く。 (まいばんはをみがく)
Tối nào tôi cũng đánh răng.