訓 な,しお(れる),しな(びる),しぼ(む),な(える) ・ 音 イ 🔊
Hán Việt: nuy
Bộ thảo 艹 cho nghĩa cây cỏ, chữ 委 (ủy) gợi âm: cây cỏ rũ xuống, héo úa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
花が萎んでしまった。 (はながしぼんでしまった)
Hoa đã héo mất rồi.