Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
尿
N1 7 nét

nước tiểu · urine

訓 ゆばり,いばり,しと ・ 音 ニョウ

Hán Việt: niệu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 尸 (thân người) + 水 (nước): nước từ cơ thể thải ra. Hán Việt niệu như niệu đạo.

Thông tin nhanh

Hán Việt
niệu
Âm On
ニョウ
Âm Kun
ゆばり,いばり,しと
Số nét
7
JLPT
N1

Bộ thủ

Thi 3 nét

Âm On

ニョウ

Âm Kun

ゆばり,いばり,しと
Hán Việt: niệu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thi
3 nét

Ví dụ câu

病院で尿を検査する。 (びょういんでにょうをけんさする)

Bệnh viện xét nghiệm nước tiểu.