訓 ゆばり,いばり,しと ・ 音 ニョウ 🔊
Hán Việt: niệu
Bộ 尸 (thân người) + 水 (nước): nước từ cơ thể thải ra. Hán Việt niệu như niệu đạo.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
病院で尿を検査する。 (びょういんでにょうをけんさする)
Bệnh viện xét nghiệm nước tiểu.