訓 かが(む),かが(める) ・ 音 クツ
Hán Việt: khuất
Bộ Thi (尸, thân người) và chữ Xuất (出): thân người cong gập lại, như khuất phục, bất khuất.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は屈んで靴ひもを結んだ。 (かれはかがんでくつひもをむすんだ)
Anh ấy cúi xuống buộc dây giày.