訓 しの(ぶ),しの(ばせる) ・ 音 ニン 🔊
Hán Việt: nhẫn
刃 (lưỡi dao) đặt trên 心 (tim): chịu được dao kề tim là nhẫn nại. Hán Việt nhẫn như nhẫn nhục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
忍者は屋根の上に隠れた。 (にんじゃはやねのうえにかくれた)
Ninja nấp trên mái nhà.