訓 こ,-こ,-っこ ・ 音 ジ,ニ,ゲイ 🔊
Hán Việt: nhi
Hình đứa trẻ với cái đầu lớn trên đôi chân (儿); Hán Việt là nhi, như nhi đồng, nhi khoa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
小児科は二階にあります。 (しょうにかはにかいにあります)
Khoa nhi ở tầng hai.