Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

giả, dối trá · falsehood, lie, deceive

訓 いつわ(る),にせ,いつわ(り) ・ 音 ギ,カ

Hán Việt: ngụy

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 亻 (người) và 為 (vi: làm): thứ do con người làm ra, không phải thật — ngụy trong "ngụy tạo", "giả ngụy".

Thông tin nhanh

Hán Việt
ngụy
Âm On
ギ,カ
Âm Kun
いつわ(る),にせ,いつわ(り)
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

ギ,カ

Âm Kun

いつわ(る),にせ,いつわ(り)
Hán Việt: ngụy

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

彼は年齢を偽った。 (かれはねんれいをいつわった)

Anh ta khai gian tuổi của mình.