・ 音 ギ
Hán Việt: nghĩa
Con cừu 羊 (điều tốt đẹp) đặt trên 我 (ta): lấy điều tốt làm chuẩn cho mình. Hán Việt nghĩa, như chính nghĩa, ý nghĩa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この言葉の定義を調べた。 (このことばのていぎをしらべた)
Tôi đã tra định nghĩa của từ này.