訓 ないがしろ,なみ(する),くらい,さげす(む) ・ 音 ベツ 🔊
Hán Việt: miệt
Nhớ qua "khinh miệt" 軽蔑 và "miệt thị": 蔑 là coi thường, xem nhẹ người khác.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
人を軽蔑してはいけない。 (ひとをけいべつしてはいけない)
Không được khinh miệt người khác.