Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 13 nét

liên minh, lời thề · alliance, oath

・ 音 メイ

Hán Việt: minh

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Chữ 明 (minh) gợi âm, bộ mãnh 皿 (cái bát): xưa uống máu trong bát để thề kết giao, như đồng minh, liên minh.

Thông tin nhanh

Hán Việt
minh
Âm On
メイ
Âm Kun
Số nét
13
JLPT
N1

Âm On

メイ

Âm Kun

Hán Việt: minh

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Mãnh
5 nét

Từ vựng liên quan

Ví dụ câu

両国は同盟を結んだ。 (りょうこくはどうめいをむすんだ)

Hai nước đã kết đồng minh.