・ 音 メイ 🔊
Hán Việt: minh
Chữ 明 (minh) gợi âm, bộ mãnh 皿 (cái bát): xưa uống máu trong bát để thề kết giao, như đồng minh, liên minh.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
両国は同盟を結んだ。 (りょうこくはどうめいをむすんだ)
Hai nước đã kết đồng minh.