訓 ぬす(む),ぬす(み) ・ 音 トウ
Hán Việt: đạo
Chữ 次 (thèm chảy nước dãi) trên 皿 (cái đĩa): thèm thuồng đồ trong đĩa của người khác, Hán Việt đạo như đạo tặc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
自転車を盗まれた。 (じてんしゃをぬすまれた)
Tôi bị lấy trộm xe đạp.