訓 ほが(らか),あき(らか) ・ 音 ロウ
Hán Việt: lãng
Chữ Lương (良, tốt đẹp) cạnh bộ Nguyệt (月): trăng sáng đẹp, tức sáng láng trong trẻo, như minh lãng, lãng tụng (đọc to).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
合格の朗報が届いた。 (ごうかくのろうほうがとどいた)
Tin vui thi đỗ đã đến.