Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

chân · skids, leg, undercarriage

訓 あし ・ 音 キャク,キャ,カク

Hán Việt: cước

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 月 (cơ thể) cho nghĩa, 却 (khước) gợi âm: phần chân của cơ thể; Hán Việt cước, cũng dùng trong 脚本 (kịch bản).

Thông tin nhanh

Hán Việt
cước
Âm On
キャク,キャ,カク
Âm Kun
あし
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

キャク,キャ,カク

Âm Kun

あし
Hán Việt: cước

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nguyệt
4 nét

Ví dụ câu

この映画の脚本はすばらしい。 (このえいがのきゃくほんはすばらしい)

Kịch bản của bộ phim này thật tuyệt vời.