訓 くち ・ 音 コウ,ク 🔊
Hán Việt: khẩu
Cái miệng đang há tròn, viết vuông lại cho gọn. Hán Việt "khẩu" trong khẩu trang, nhân khẩu, khẩu hiệu, xuất khẩu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
口を開けてください。 (くちをあけてください)
Hãy mở miệng ra.