訓 か(つ) ・ 音 コク
Hán Việt: khắc
Hán Việt khắc như khắc phục, khắc chế: gồng mình vượt qua khó khăn. Nhớ 克服 (khắc phục) là từ hay gặp nhất.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は病気を克服した。 (かれはびょうきをこくふくした)
Anh ấy đã vượt qua bệnh tật.