訓 すき,す(く),す(かす),ひま ・ 音 ゲキ,キャク,ケキ
Hán Việt: khích
Bộ phụ 阝 (tường đất) cho nghĩa: kẽ nứt giữa các bức tường - "khích" như "hiềm khích" (rạn nứt tình cảm).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
ドアの隙間から光が漏れる。 (ドアのすきまからひかりがもれる)
Ánh sáng lọt qua khe cửa.