訓 あらが(う) ・ 音 コウ 🔊
Hán Việt: kháng
Bộ thủ 扌 (tay) cho nghĩa, 亢 (kháng) gợi âm: giơ tay chống cự, như kháng chiến, đề kháng.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
市民は増税に抗議した。 (しみんはぞうぜいにこうぎした)
Người dân đã phản đối việc tăng thuế.