訓 おおむ(ね) ・ 音 ガイ
Hán Việt: khái
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 既 (ký) gợi âm ガイ. Nghĩa gốc là thanh gỗ gạt ngang miệng đấu đong lúa cho bằng — gạt qua một lượt, không đi vào chi tiết. Hán Việt "khái": khái quát, khái niệm 概念.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
計画の概要を説明します。 (けいかくのがいようをせつめいします)
Tôi sẽ giải thích khái quát về kế hoạch.