訓 い(む),い(み),い(まわしい) ・ 音 キ
Hán Việt: kỵ
Chữ 己 (kỷ) gợi âm, bộ 心 (tim) cho nghĩa: trong lòng kiêng sợ, như kiêng kỵ, cấm kỵ; cũng là ngày giỗ.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
今日は祖父の一周忌だ。 (きょうはそふのいっしゅうきだ)
Hôm nay là giỗ đầu của ông tôi.