訓 あつ(い),あか ・ 音 コウ 🔊
Hán Việt: hậu
Hán Việt là hậu, như nồng hậu, hậu hĩnh, trung hậu: 厚 là dày, đậm đà.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
この辞書はとても厚い。 (このじしょはとてもあつい)
Cuốn từ điển này rất dày.