Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N3 9 nét

dày; nồng hậu · thick, heavy, rich

訓 あつ(い),あか ・ 音 コウ

Hán Việt: hậu

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hán Việt là hậu, như nồng hậu, hậu hĩnh, trung hậu: 厚 là dày, đậm đà.

Thông tin nhanh

Hán Việt
hậu
Âm On
コウ
Âm Kun
あつ(い),あか
Số nét
9
JLPT
N3

Âm On

コウ

Âm Kun

あつ(い),あか
Hán Việt: hậu

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Hán
2 nét

Ví dụ câu

この辞書はとても厚い。 (このじしょはとてもあつい)

Cuốn từ điển này rất dày.

Kanji liên quan