・ 音 ヤク
Hán Việt: ách
Hình người (㔾) bị kẹt dưới vách đá (厂): gặp nạn không thoát ra được. Hán Việt ách → tai ách, ách vận.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
財布を落として、今日は厄日だった。 (さいふをおとしてきょうはやくびだった)
Tôi đánh rơi ví, hôm nay đúng là ngày xui.