訓 みぎ ・ 音 ウ,ユウ
Hán Việt: hữu
Một bàn tay đặt trên 口 (khẩu, miệng): tay phải là tay đưa cơm lên miệng. Hán Việt "hữu" trong hữu ngạn, tả hữu, cánh hữu.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
右に銀行があります。 (みぎにぎんこうがあります)
Có ngân hàng ở bên phải.