訓 はな ・ 音 カ
Hán Việt: hoa
Bộ 艹 (thảo đầu, cây cỏ) đặt trên 化 (hóa, biến đổi): cây cỏ biến hóa thành bông hoa. Hán Việt "hoa" y hệt tiếng Việt: hoa quả, tinh hoa.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
公園に花がたくさんあります。 (こうえんにはながたくさんあります)
Có nhiều hoa trong công viên.