訓 さと ・ 音 キョウ,ゴウ
Hán Việt: hương
Hai người ngồi hai bên bát thức ăn (phần giữa), cùng ăn với nhau ở làng — hương trong "quê hương", "đồng hương".
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼と私は同郷だ。 (かれとわたしはどうきょうだ)
Anh ấy và tôi là đồng hương.