Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 11 nét

quê hương, làng · home town, village, native place

訓 さと ・ 音 キョウ,ゴウ

Hán Việt: hương

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Hai người ngồi hai bên bát thức ăn (phần giữa), cùng ăn với nhau ở làng — hương trong "quê hương", "đồng hương".

Thông tin nhanh

Hán Việt
hương
Âm On
キョウ,ゴウ
Âm Kun
さと
Số nét
11
JLPT
N1

Âm On

キョウ,ゴウ

Âm Kun

さと
Hán Việt: hương

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Phụ
3 nét

Ví dụ câu

彼と私は同郷だ。 (かれとわたしはどうきょうだ)

Anh ấy và tôi là đồng hương.