訓 く(ちる) ・ 音 キュウ 🔊
Hán Việt: hủ
Bộ 木 (gỗ) cho nghĩa, 丂 gợi âm: gỗ mục nát, như bất hủ là không bao giờ mục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
古い橋の木が朽ちている。 (ふるいはしのきがくちている)
Gỗ của cây cầu cũ đang mục nát.