Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N2 6 nét

tạm thời, giả · sham, temporary, interim

訓 かり,かり- ・ 音 カ,ケ

Hán Việt: giả

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ nhân 亻 cạnh 反 (phản, ngược lại): người đóng vai khác với chính mình, tức là giả, tạm thời, như giả định.

Thông tin nhanh

Hán Việt
giả
Âm On
カ,ケ
Âm Kun
かり,かり-
Số nét
6
JLPT
N2

Âm On

カ,ケ

Âm Kun

かり,かり-
Hán Việt: giả

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Nhân
2 nét

Ví dụ câu

仮に雨が降ったら、試合は中止です。 (かりにあめがふったらしあいはちゅうしです)

Giả sử trời mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.