訓 かり,かり- ・ 音 カ,ケ
Hán Việt: giả
Bộ nhân 亻 cạnh 反 (phản, ngược lại): người đóng vai khác với chính mình, tức là giả, tạm thời, như giả định.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
仮に雨が降ったら、試合は中止です。 (かりにあめがふったらしあいはちゅうしです)
Giả sử trời mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.