訓 おし(える),おそ(わる) ・ 音 キョウ
Hán Việt: giáo
Bên phải là bộ phộc 攵 (tay cầm roi), bên trái trông như chữ 孝 (hiếu): dạy trẻ biết hiếu thảo. Giáo là dạy, như giáo viên, giáo dục.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
先生が日本語を教えます。 (せんせいがにほんごをおしえます)
Thầy giáo dạy tiếng Nhật.