訓 そ(れる),そ(らす),はぐ(れる) ・ 音 イツ
Hán Việt: dật
Bộ Sước (辶, chạy) và chữ Thố (兎, thỏ): con thỏ chạy thoát, như dật sự (chuyện ngoài lề), ẩn dật.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼には面白い逸話がたくさんある。 (かれにはおもしろいいつわがたくさんある)
Có nhiều giai thoại thú vị về anh ấy.