Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
ログイン 登録
← 一覧に戻る
N1 18 画

wisteria · cây tử đằng, dây leo

訓 ふじ ・ 音 トウ,ドウ

漢越音: đằng

👁 0 閲覧0 シェアシェア:

💡 覚え方

The plant radical 艹 gives the meaning and 滕 the sound: a climbing vine. Sino-Vietnamese đằng, as in tử đằng (wisteria).

基本情報

漢越音
đằng
音読み
トウ,ドウ
訓読み
ふじ
画数
18
JLPT
N1

音読み

トウ,ドウ

訓読み

ふじ
漢越音: đằng

書き順

書いてみる

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

部首

Grass
3 画

例文

藤の花が満開だ。 (ふじのはながまんかいだ)

The wisteria is in full bloom.