・ 音 トウ
Hán Việt: đằng
Bộ 言 (lời, chữ) cho nghĩa, phần trên gợi âm: chép lại lời văn y nguyên. Hán Việt đằng → đằng bản 謄本 (bản sao).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
役所で戸籍謄本を取った。 (やくしょでこせきとうほんをとった)
Tôi đã lấy bản sao sổ hộ tịch tại cơ quan hành chính.