訓 や,いや,いよ(いよ),わた(る) ・ 音 ミ,ビ
Hán Việt: di
Bộ 弓 (cung) cho nghĩa, 尔 gợi âm: dây cung càng giương càng rộng. Hán Việt di như di mạn (tràn ngập).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
弥生時代の土器を見た。 (やよいじだいのどきをみた)
Tôi đã xem đồ gốm thời Yayoi.