Kanjiyo
Learn Today · Build Tomorrow
← Quay lại danh sách
N1 8 nét

chống cự, tương đương · resist, reach, touch

・ 音 テイ

Hán Việt: để

👁 0 lượt xem0 chia sẻChia sẻ:

💡 Mẹo nhớ & chiết tự

Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 氐 (để) gợi âm: dùng tay chống lại — để trong 抵抗 (để kháng: kháng cự).

Thông tin nhanh

Hán Việt
để
Âm On
テイ
Âm Kun
Số nét
8
JLPT
N1

Âm On

テイ

Âm Kun

Hán Việt: để

Cách viết

Viết thử

Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net

Bộ thủ

Thủ
3 nét

Ví dụ câu

日曜日は大抵家にいる。 (にちようびはたいていいえにいる)

Chủ nhật tôi thường ở nhà.