・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: để
Bộ 扌 (tay) cho nghĩa, 氐 (để) gợi âm: dùng tay chống lại — để trong 抵抗 (để kháng: kháng cự).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
日曜日は大抵家にいる。 (にちようびはたいていいえにいる)
Chủ nhật tôi thường ở nhà.