訓 ふゆ ・ 音 トウ 🔊
Hán Việt: đông
Dưới có hai chấm băng 冫: mùa đông nước đóng băng. Đông là mùa đông, như Đông chí.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
冬は雪がたくさん降ります。 (ふゆはゆきがたくさんふります)
Mùa đông tuyết rơi nhiều.