訓 さむ(い),すご(い),すさ(まじい) ・ 音 セイ,サイ
Hán Việt: thê
Bộ 冫 (băng) cho nghĩa, 妻 (thê) gợi âm: lạnh buốt đến rợn người. Hán Việt thê → thê lương, thê thảm.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼のピアノは本当に凄い。 (かれのぴあのはほんとうにすごい)
Tiếng đàn piano của anh ấy thật tuyệt vời.