訓 つつみ ・ 音 テイ 🔊
Hán Việt: đê
Bộ 土 (đất) cho nghĩa, 是 (thị) gợi âm: đất đắp dọc sông. Hán Việt đê như đê điều (堤防).
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
川の堤防を歩く。 (かわのていぼうをあるく)
Tôi đi dạo trên đê sông.