訓 もっぱ(ら) ・ 音 セン
Hán Việt: chuyên
Hán Việt chuyên như chuyên môn, chuyên gia, chuyên cần. Bộ 寸 (bàn tay) ở dưới: bàn tay chỉ tập trung làm một việc.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
大学での専門は経済です。 (だいがくでのせんもんはけいざいです)
Chuyên ngành đại học của tôi là kinh tế.