・ 音 フウ,ホウ 🔊
Hán Việt: phong
Chữ 圭 (đất chồng) cạnh 寸 (bàn tay): tay đắp đất bịt kín lại, Hán Việt phong như niêm phong, phong bì.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
手紙に写真を同封しました。 (てがみにしゃしんをどうふうしました)
Tôi đã gửi kèm ảnh trong thư.