訓 と(る) ・ 音 シツ,シュウ 🔊
Hán Việt: chấp
Bên trái 幸 vốn là hình cái cùm, bên phải là người quỳ: tra cùm giữ chặt không buông, như chấp hành, cố chấp.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
判決が執行された。 (はんけつがしっこうされた)
Bản án đã được thi hành.