訓 まつりごと ・ 音 セイ,ショウ
Hán Việt: chính
正 (chính, ngay thẳng) cho âm và nghĩa, 攵 là bàn tay cầm roi thúc giục. Cầm roi bắt dân theo lẽ ngay chính, đó là việc cai trị. Hán Việt "chính" quen thuộc trong chính trị, chính phủ, hành chính.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
彼は政治に興味があります。 (かれはせいじにきょうみがあります)
Anh ấy quan tâm đến chính trị.