訓 や ・ 音 オク 🔊
Hán Việt: ốc
Bộ thi 尸 (như mái che) và 至 (chí, đến): đến nơi rồi ở lại dưới mái. Ốc là nhà, như ốc xá; 本屋 là hiệu sách.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
駅の前に本屋があります。 (えきのまえにほんやがあります)
Trước nhà ga có một hiệu sách.