訓 いさお ・ 音 コウ,ク 🔊
Hán Việt: công
Chữ 工 (công việc) và 力 (sức): bỏ sức ra làm việc thì có công, như thành công, công lao.
Stroke data: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) — kanjivg.tagaini.net
実験は成功した。 (じっけんはせいこうした)
Thí nghiệm đã thành công.